Vật liệu Polyurethane là gì và ứng dụng của nó trong xây dựng

Polyurethane – hay còn gọi là PU, là một chất liệu được sử dụng phổ biến trong đời sống hằng ngày. Chúng ta bắt gặp nó ở những bộ trang phục thường mặc, những thiết bị gia dụng trong nhà, những thiết bị điện tử,… Để hiểu rõ hơn về lý do mà loại vật liệu này có tính ứng dụng cao như vậy, hãy cùng tìm hiểu kỹ xem vật liệu Polyurethane là gì cũng như những ưu điểm của nó.

1. Vật liệu Polyurethane là gì?

Polyurethane, còn gọi là PU, là một hợp chất gồm epoxies, polyester không bão hòa và phenolics. Polyurethane được sử dụng rộng rãi và rất dễ bắt gặp trong đời sống hàng ngày. Đối với ngành công nghiệp xây dựng, có 3 kiểu PU thường gặp đó là: Mút PU cứng (Foam), nhựa PU, sơn PU.

Thành phần chính để chế tạo Polyurethane là 2 loại monome, đó là monome chứa 2 nhóm isocyanate và monome chứa 2 loại hydroxyl, cùng các yếu tố xúc tác, điều kiện tiến hành sản xuất PU,… sẽ có ảnh hưởng khác lớn đến cấu trúc và tính chất của PU.

2. Các tính chất của vật liệu Polyurethane

Tính cách nhiệt

Các dạng vật liệu PU đều có tính dẫn nhiệt thấp hơn các vật liệu khác, được sử dụng làm vật liệu chống nóng.

Độ bền vật lý

Foam PU có độ bền rất lớn, chịu được sức nén khá lớn. Khi kết hợp với các vật liệu phủ lên bề mặt như nhựa, thép,… thì tính năng này càng được nâng cao.

Độ kết dính

PU có độ kết dính rất lớn, có thể gắn kết hiệu quả với nhiều loại bề mặt của công trình xây dựng như gỗ, xi măng, nhựa,… thường được sử dụng giữa quá trình trộn và lưu hóa sau cùng khi xây dựng. Foam PU có độ kết dính mạnh hơn độ bền kéo và độ bền biến dạng.

Độ bền trong điều kiện sử dụng

Mút PU cứng có thể sử dụng trong điều kiện nhiệt độ khắc nghiệt từ -200 đến 100 độ C.

Tính cách âm

Thông số cách âm của PU <23,27 dB, được coi là vật liệu cách âm hiệu quả cao nhất hiện nay.

Tính chống thấm

Foam Polyurethane là dạng nguyên liệu Polymer 2 thành phần, khi phản ứng với nhau sẽ hình thành xốp ô kín và không tan trong nước, với tỷ suất hút nước là 0,1% và khả năng cách ly hơi nước giúp Foam PU trở thành vật liệu chống thấm siêu bền.

Foam Polyurethane được đánh giá là vật liệu chống thấm siêu bền

Siêu nhẹ

Vì là loại vật liệu siêu nhẹ, PU biến tính có thể sử dụng phù hợp với các loại mặt phẳng, nghiêng, cong và mặt phẳng phức tạp với nhiều loại vật liệu khác nhau, dễ vận chuyển và lắp đặt.

Tính chống cháy

Foam PU cứng cũng là loại vật liệu dễ cháy, tuy nhiên khả năng và tốc độ cháy của nó có thể điều chỉnh bằng cách gia cường các sợi thủy tinh.

Tính chịu hóa chất

PU là loại vật liệu có tính chịu hóa chất rất tốt đối với nhiều loại dầu, dung môi, hóa chất,…

Tính thân thiện với môi trường

PU là vật liệu không mùi, không độc hại, tiết kiệm năng lượng và giảm phát khí thải ra môi trường.

Nhựa PU và Foam PU về mặt cơ bản đều có các tính chất trên. Tuy nhiên, sơn PU có một số tính chất phải kể đến như có chất kết dính (polisoyanate hoặc polyols biến tính cho loại sơn 1 thành phần, polyols hoặc polyester polyols đối với loại sơn 2 thành phần); chất đóng rắn (sơn PU 2 thành phần); màu che phủ và màu trộn với hàm lượng ẩm không cao, không hoạt tính với nhóm isocyanate; hệ dung môi không có nhóm hydroxyl hoạt động.

Các tấm nhựa làm từ chất liệu Polyurethane

3. Ứng dụng trong công nghiệp của vật liệu Polyurethane là gì

Polyurethane có trọng lượng nhẹ có thể ứng dụng giúp giảm thiểu trọng lượng mái nhà, bên cạnh đó là tiện lợi cao bởi tính chống thấm, bền và cách nhiệt tốt.

PU có khả năng kết dính cao mà không cần các phụ gia keo dính và phụ kiện ghim neo, có thể ứng dụng để thi công các cấu trúc phức tạp hoặc các bộ phận với hình thù đặc biệt.

Khả năng chịu nén và chịu kéo giãn cao, sức chịu gió hất tốc tốt và bọt xốp có thể chui vào các khe hở, kẽ tường, tăng cường tính chịu lực cắt.

Tính cách nhiệt được ứng dụng làm vật liệu cách nhiệt: panel dùng trong kho lạnh, sản xuất mút cách nhiệt tủ lạnh, bình cách nhiệt, cách nhiệt đường ống,…

Các ngành công nghiệp đã có nhiều ứng dụng đối với loại vật liệu Polyurethane nhờ tính tương hợp của nó. Trong sản xuất tấm lợp cách nhiệt – tôn xốp, mút PU sử dụng để gắn kết mặt tôn và mặt tấm nhựa PVC. PU cũng được sử dụng trong việc hoàn thiện công trình xây dựng như sơn vữa làm hàng rào ngăn ẩm, ngăn ồn và cách nhiệt.

Khả năng chống mài mòn của PU được ứng dụng làm lớp sơn phủ bề mặt các vật dụng, các bề mặt gia công bởi vật liệu PU không xuất hiện tình trạng nứt gãy, rạn nứt, và nổi rộp của lớp chống thấm.

Ứng dụng của Polyurethane trong các ngành công nghiệp khác

  • Nhờ khả năng kháng hóa chất, dầu và dung môi, PU được ứng dụng để bọc các trục sử dụng trong ngành in, thép, dệt, giấy,…
  • Trong công nghiệp dầu khí, vật liệu PU được sử dụng làm pig làm sạch đường ống, chi tiết giới hạn uốn cong, kẹp nâng,…
  • Đối với ngành công nghiệp khai khoáng, nhựa PU được dùng làm sàn, băng tải, trục và bánh xe,…
  • Trong công nghiệp may mặc, PU có thể chuyển thành dạng sợi nịt, kết hợp với nylon để tạo ra sản phẩm may mặc nhẹ và bền hơn.
  • PU còn được sử dụng trong công nghiệp điện và điện tử, dùng làm vỏ bọc dây điện, dây cáp, cách điện cho các linh kiện mỏng, linh kiện vi điện tử, cáp dưới nước,… nhờ khả năng cách điện.
  • Sử dụng để phủ sàn gồm các loại sàn gỗ và xi măng nhờ lớp phủ chống mài mòn và chống các loại dung môi, hóa chất, giúp tăng tuổi thọ của sàn.
Polyurethane được ứng dụng trong sơn phủ tầng mái

Với sự đa dạng về tính chất và ứng dụng của loại vật liệu Polyurethane, loại vật liệu này được ứng dụng rất phổ biến trong nhiều lĩnh vực công nghiệp hiện nay. Tuy là vật liệu thân thiện môi trường nhưng lại dễ bắt cháy, Polyurethane cần được xử lý đúng quy trình trước khi đưa vào sử dụng.

Những thắc mắc liên quan đến vật liệu PU như vật liệu Polyurethane là gì, những hỗ trợ về gia công bề mặt thiết bị bằng PU,… của các bạn sẽ được NEWTEC tận tình giải đáp. Hãy gọi đến hotline 02432252003 hoặc địa chỉ email newtec198@gmail.com để được hỗ trợ và tư vấn miễn phí.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *